字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
估喝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
估喝
估喝
Nghĩa
1.旧时买卖,商人将货物估定价钱,当众喊出,称"估喝"。
Chữ Hán chứa trong
估
喝