字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
估堆儿
估堆儿
Nghĩa
估计成堆商品的数量或价格。
Chữ Hán chứa trong
估
堆
儿