字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
估较 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
估较
估较
Nghĩa
1.亦作"估校"。 2.谓官府评定物价。 3.评议;评价。
Chữ Hán chứa trong
估
较