字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伴哥
伴哥
Nghĩa
1.乡村中少年的泛称。多见于元杂剧。
Chữ Hán chứa trong
伴
哥