字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伴大夜
伴大夜
Nghĩa
1.旧俗,人初死之夕或出殡前一夕,用乐人彻夜奏乐,谓之伴大夜。
Chữ Hán chứa trong
伴
大
夜