字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伴姑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伴姑
伴姑
Nghĩa
1.宋元时,对农村年轻女子的泛称。 2.旧时婚礼中迎接并陪伴新娘的少女。
Chữ Hán chứa trong
伴
姑