字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伴当
伴当
Nghĩa
旧时指跟随着做伴的仆人或伙伴。
Chữ Hán chứa trong
伴
当