字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伴读
伴读
Nghĩa
①陪伴他人一起读书宋时诸王府置伴读之官,然无定员|父母伴读不是好方法。②留学生在国外学习期间,其配偶随同陪伴伴读夫人。
Chữ Hán chứa trong
伴
读