字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伴随
伴随
Nghĩa
随同;跟~左右,不离寸步ㄧ~着生产的大发展,必将出现一个文化高潮。
Chữ Hán chứa trong
伴
随