字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伴食宰相 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伴食宰相
伴食宰相
Nghĩa
1.《旧唐书.卢怀慎传》"怀慎与紫微令姚崇对掌枢密,怀慎自以为吏道不及崇,每事皆推让之。时人谓之'伴食宰相'。"后因以指身居相位而庸懦不能任事者。
Chữ Hán chứa trong
伴
食
宰
相