字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伴饭指挥使
伴饭指挥使
Nghĩa
1.五代时为安置尚无军功者所设的职官名号。
Chữ Hán chứa trong
伴
饭
指
挥
使
伴饭指挥使 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台