字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伶俐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伶俐
伶俐
Nghĩa
①机灵乖巧口角伶俐|你妹妹倒伶俐得可爱。②干脆利落除了后来祸患,岂不伶俐。
Chữ Hán chứa trong
伶
俐