字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伶俜
伶俜
Nghĩa
孤单无依的样子肥男有母送,瘦男独伶俜。
Chữ Hán chứa trong
伶
俜