字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伶牙俐齿
伶牙俐齿
Nghĩa
1.形容能说会道。
Chữ Hán chứa trong
伶
牙
俐
齿
伶牙俐齿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台