字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伽伽
伽伽
Nghĩa
1.深深地﹑姗姗地。形容恭敬虔诚的样子。
Chữ Hán chứa trong
伽