字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伽南香 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伽南香
伽南香
Nghĩa
1.亦省作"伽楠"。亦省作"伽?"。 2.即沉香。多产于南洋,以东南亚古国占城者为最着。我国海南岛亦有出产。
Chữ Hán chứa trong
伽
南
香