字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伽尼
伽尼
Nghĩa
1.梵语石蜜的译音。结块的蔗糖。
Chữ Hán chứa trong
伽
尼