字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伽持
伽持
Nghĩa
1.佛教用语。一般写作"加持"。意谓施加佛力于众生,以保护扶持之。
Chữ Hán chứa trong
伽
持