字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伽楠珠
伽楠珠
Nghĩa
1.用沉香木制成的念珠。
Chữ Hán chứa trong
伽
楠
珠
伽楠珠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台