字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伽蓝神 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伽蓝神
伽蓝神
Nghĩa
1.佛教寺院中的护法神。佛典原谓有美音﹑梵音﹑雷音﹑师子等十八神护伽蓝。禅宗寺院则供当山土地等为守护神◇世又以智顗建玉泉寺时见关羽幻象的传说而将关羽列为伽蓝神。
Chữ Hán chứa trong
伽
蓝
神