字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伽那 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伽那
伽那
Nghĩa
1.梵语的译音。象。 2.梵语的译音。密合。 3.梵语的译音●。
Chữ Hán chứa trong
伽
那