字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伽陀
伽陀
Nghĩa
1.亦作"伽他"。梵语g?th?的译音。偈。佛经中的赞颂之词。伽陀为十二部经之一,亦译句颂﹑孤起颂﹑不重颂。参阅《翻译名义集·十二分教》。 2.梵语阿伽陀agada的译音略语。良药;解毒剂。
Chữ Hán chứa trong
伽
陀