字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伾伾
伾伾
Nghĩa
1.疾行有力貌。《诗.鲁颂.駉》"有髐有骐,以车伾伾。"毛传"伾伾,有力也。"陆德明释文"《字林》作'駓',走也。"一说,众多盛大貌。参阅《广雅.释训》清王念孙疏证。
Chữ Hán chứa trong
伾
伾伾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台