字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佁儗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佁儗
佁儗
Nghĩa
1.停滞不前。 2.闲缓貌。 3.犹豫不果决。
Chữ Hán chứa trong
佁
儗