字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佃渔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佃渔
佃渔
Nghĩa
1.猎兽和捕鱼。佃,通"畋"。 2.指涉猎。
Chữ Hán chứa trong
佃
渔