字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佅僸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佅僸
佅僸
Nghĩa
1.《文选.班固》"四夷间奏,德广所及,僸佅兜离,罔不具集。"李善注引《孝经钩命决》"东夷之乐曰佅,南夷之乐曰任,西夷之乐曰林离,北夷之乐曰僸。"后因以"佅僸"泛指我国古代北方﹑东北方少数民族的音乐。
Chữ Hán chứa trong
佅
僸