字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佉仓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佉仓
佉仓
Nghĩa
1.佉卢仓颉的并称。二人均为古代传说中创造文字的人。因用以借指古文字。
Chữ Hán chứa trong
佉
仓