字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佉卢
佉卢
Nghĩa
1.亦作"佉楼"。 2.佉卢虱咤的省称。 3.借指横行书写的文字。
Chữ Hán chứa trong
佉
卢