字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佉沙
佉沙
Nghĩa
1.古西域国名。即疏勒。
Chữ Hán chứa trong
佉
沙