字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
位卑言高
位卑言高
Nghĩa
1.谓在下位而议论高官主管的政事。语出《孟子.万章下》"位卑而言高,罪也。"
Chữ Hán chứa trong
位
卑
言
高