字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
低三下四 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低三下四
低三下四
Nghĩa
①形容地位低下低三下四的人家。②形容恭顺逢迎不肯低三下四侍候权势。
Chữ Hán chứa trong
低
三
下
四