字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低下
低下
Nghĩa
1.指事物的数量﹑质量﹑程度或水平等在一般标准之下的。 2.指社会地位﹑道德品质或思想情操等低贱﹑卑下。
Chữ Hán chứa trong
低
下