字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低亚
低亚
Nghĩa
1.低垂。亚,低压。 2.谓不稳妥,不慎重。 3.低哑,声音低而涩滞嘶哑。
Chữ Hán chứa trong
低
亚