字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
低仰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低仰
低仰
Nghĩa
1.高低起伏。 2.形容疾驰时上下颠簸之状。 3.周旋。
Chữ Hán chứa trong
低
仰