字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低卬
低卬
Nghĩa
1.忽高忽低;时起时伏。卬,通"昂"。 2.指音节的高低。 3.形容世事盛衰﹑起伏。
Chữ Hán chứa trong
低
卬