字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低压
低压
Nghĩa
1.物理学上指较低的压力。 2.较低的电压,通常指二百五十伏特以下的电压。 3.心脏舒张时血液对血管的压力。也叫舒张压。
Chữ Hán chứa trong
低
压