字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低哑
低哑
Nghĩa
1.象声词。形容门开合之声。 2.谓声音低而嘶哑。
Chữ Hán chứa trong
低
哑