字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低回
低回
Nghĩa
①流连;徘徊低回山阴道上。②起伏回旋舞袖低回。③思绪萦回每读杜诗低回久之。
Chữ Hán chứa trong
低
回