字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
低声下气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低声下气
低声下气
Nghĩa
形容恭顺谨慎的样子低声下气地赔不是。
Chữ Hán chứa trong
低
声
下
气