字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
低声波 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低声波
低声波
Nghĩa
1.比人类能听见的最低频率还要低的振动波,每秒振动十六次以下。在海洋考察﹑矿藏探查﹑医疗﹑火箭和人造卫星等方面有广泛的应用价值。
Chữ Hán chứa trong
低
声
波