字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
低就 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低就
低就
Nghĩa
1.屈就;将就。谓降低身份成就某事。多用于就职或选择配偶。
Chữ Hán chứa trong
低
就