字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低徊
低徊
Nghĩa
1.徘徊,流连。 2.回味;留恋地回顾。 3.形容萦绕回荡。
Chữ Hán chứa trong
低
徊