字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
低微 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低微
低微
Nghĩa
①(声音)轻细远处传来低微的歌声。②(出身、地位等)低下家世低微。
Chữ Hán chứa trong
低
微