字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低情曲意
低情曲意
Nghĩa
1.谓对不住,不得已。
Chữ Hán chứa trong
低
情
曲
意