字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
低抑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低抑
低抑
Nghĩa
1.谓文辞收敛含蓄,不露锋芒。 2.指声音低沉而压抑。
Chữ Hán chứa trong
低
抑