字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低昂
低昂
Nghĩa
①起伏;升降立鹊低昂烟雨里。②犹沉浮不能随世低昂。
Chữ Hán chứa trong
低
昂
低昂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台