字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低标号
低标号
Nghĩa
1.数字小的标号。一般工业品标号愈小,质量就愈差。
Chữ Hán chứa trong
低
标
号