字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
低栏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低栏
低栏
Nghĩa
1.田径运动中的跨栏项目之一。男子低栏规定距离为二百米,女子为八十米。栏架高七十六点五厘米。
Chữ Hán chứa trong
低
栏