字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低沉
低沉
Nghĩa
低落消沉(多用于情绪、声音等)箫声低沉。
Chữ Hán chứa trong
低
沉