字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
低温 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低温
低温
Nghĩa
1.较低的温度。物理学上则指-192℃到-263℃的液态空气的温度。
Chữ Hán chứa trong
低
温